Kiếm khí tung hoành · Giang hồ tái ngộ
Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Nhân Vật | Mã GUID | Môn Phái | Cấp | Điểm EXP | Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | LeoHa | 3C3360D9 | Cái Bang | 99 | 24,683,290 | Chi tiết |
| 5 | HenryWu | 3C336098 | Thiên Long | 99 | 23,860,654 | Chi tiết |
| 6 | MongTuyet | 3C3360F9 | Cái Bang | 99 | 22,612,175 | Chi tiết |
| 7 | TruongAn | 3C3361F9 | Cái Bang | 99 | 21,612,609 | Chi tiết |
| 8 | MinhNhi | 3C336202 | Thiếu Lâm | 99 | 21,482,075 | Chi tiết |
| 9 | HenryVu | 3C336094 | Thiếu Lâm | 99 | 21,350,115 | Chi tiết |
| 10 | ThanhHieu | 3C336105 | Tiêu Dao | 99 | 21,211,930 | Chi tiết |
| 11 | ThanhChi | 3C3361E1 | Cái Bang | 99 | 20,782,075 | Chi tiết |
| 12 | VanLongY | 3C336294 | Tiêu Dao | 99 | 20,701,955 | Chi tiết |
| 13 | VoTran | 3C3362A1 | Tiêu Dao | 99 | 20,382,345 | Chi tiết |
| 14 | CoTuyet | 3C3360B8 | Thiếu Lâm | 99 | 19,775,895 | Chi tiết |
| 15 | PhiVan | 3C3362E8 | Cái Bang | 99 | 19,624,740 | Chi tiết |
| 16 | Tam | 3C3360A1 | Cái Bang | 99 | 19,371,774 | Chi tiết |
| 17 | NgoaSon | 3C336236 | Thiên Long | 99 | 19,348,294 | Chi tiết |
| 18 | IvyLy | 3C336325 | Minh Giáo | 99 | 18,781,733 | Chi tiết |
| 19 | IanNg | 3C3362A4 | Thiên Sơn | 99 | 18,727,789 | Chi tiết |
| 20 | RyanHa | 3C3360C6 | Minh Giáo | 99 | 18,611,042 | Chi tiết |
| 21 | ThanhDat | 3C336257 | Võ Đang | 99 | 18,355,985 | Chi tiết |
| 22 | Marco | 3C3361E6 | Nga My | 99 | 18,334,572 | Chi tiết |
| 23 | MyThao | 3C3361CF | Nga My | 99 | 18,269,955 | Chi tiết |
| 24 | TuyetLinh | 3C336207 | Võ Đang | 99 | 18,266,625 | Chi tiết |
| 25 | DaNgocY | 3C336190 | Tinh Túc | 99 | 18,018,294 | Chi tiết |
| 26 | VoDao | 3C336308 | Cái Bang | 99 | 17,850,115 | Chi tiết |
| 27 | BachYenTu | 3C3361B4 | Tinh Túc | 99 | 17,655,033 | Chi tiết |
| 28 | TuanTuan | 3C3361FF | Minh Giáo | 99 | 17,574,701 | Chi tiết |
| 29 | ThienTuyetKhach | 3C3360BF | Minh Giáo | 99 | 17,562,450 | Chi tiết |
| 30 | MongHai | 3C33620A | Cái Bang | 99 | 17,353,294 | Chi tiết |
| 31 | HoangKiet | 3C3362C0 | Cái Bang | 99 | 16,876,273 | Chi tiết |
| 32 | HuyenAn | 3C3361F7 | Thiên Long | 99 | 16,798,509 | Chi tiết |
| 33 | DaLang | 3C336248 | Cái Bang | 99 | 16,589,560 | Chi tiết |
| 34 | IanLin | 3C3361CE | Thiên Long | 99 | 16,582,075 | Chi tiết |
| 35 | Kevin | 3C336324 | Thiếu Lâm | 99 | 16,417,971 | Chi tiết |
| 36 | NgoaLong | 3C3360F2 | Thiên Long | 99 | 16,206,872 | Chi tiết |
| 37 | TruongHai | 3C3362C7 | Minh Giáo | 99 | 16,166,625 | Chi tiết |
| 38 | CoNguyet | 3C336176 | Tiêu Dao | 99 | 15,882,075 | Chi tiết |
| 39 | MongNguyet | 3C33623B | Thiếu Lâm | 99 | 15,750,115 | Chi tiết |
| 40 | Henry | 3C336175 | Thiếu Lâm | 99 | 15,734,031 | Chi tiết |
| 41 | MacNhi | 3C3362E4 | Thiên Sơn | 99 | 15,577,725 | Chi tiết |
| 42 | TieuTam | 3C336230 | Võ Đang | 99 | 15,466,625 | Chi tiết |
| 43 | AnhTai | 3C33625B | Nga My | 99 | 15,213,048 | Chi tiết |
| 44 | LacNguyet | 3C336295 | Thiếu Lâm | 99 | 15,119,160 | Chi tiết |
| 45 | LunaTran | 3C3362F4 | Thiếu Lâm | 99 | 15,101,525 | Chi tiết |
| 46 | KiemHiep | 3C3360E8 | Thiên Long | 99 | 14,932,727 | Chi tiết |
| 47 | Ethan | 3C336318 | Thiếu Lâm | 99 | 14,832,825 | Chi tiết |
| 48 | HugoPark | 3C3361B6 | Võ Đang | 99 | 14,824,580 | Chi tiết |
| 49 | HanAn | 3C33626A | Thiếu Lâm | 99 | 14,721,810 | Chi tiết |
| 50 | QuocQuan | 3C3361D3 | Thiên Long | 99 | 14,693,294 | Chi tiết |