Kiếm khí tung hoành · Giang hồ tái ngộ
Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Nhân Vật | Môn Phái | Cấp | Điểm EXP | Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | CoNguyet | Tiêu Dao | 99 | 15,882,075 | Chi tiết |
| 5 | PhongHaiNhi | Tiêu Dao | 99 | 14,137,088 | Chi tiết |
| 6 | BaoDiep | Tiêu Dao | 99 | 14,023,730 | Chi tiết |
| 7 | PhongNguyet | Tiêu Dao | 99 | 13,549,402 | Chi tiết |
| 8 | DucAn | Tiêu Dao | 99 | 13,199,293 | Chi tiết |
| 9 | SaraPark | Tiêu Dao | 99 | 12,674,226 | Chi tiết |
| 10 | Aria | Tiêu Dao | 99 | 10,850,115 | Chi tiết |
| 11 | DaNguyet | Tiêu Dao | 99 | 10,628,486 | Chi tiết |
| 12 | DaVan | Tiêu Dao | 99 | 10,267,923 | Chi tiết |
| 13 | Duy | Tiêu Dao | 99 | 9,704,072 | Chi tiết |
| 14 | NhatDat | Tiêu Dao | 99 | 9,474,970 | Chi tiết |
| 15 | Jason | Tiêu Dao | 99 | 9,474,929 | Chi tiết |
| 16 | PhuongUyen | Tiêu Dao | 99 | 9,309,071 | Chi tiết |
| 17 | NgoaTam | Tiêu Dao | 99 | 9,170,884 | Chi tiết |
| 18 | AvaLy | Tiêu Dao | 99 | 8,985,335 | Chi tiết |
| 19 | PhiNgoc | Tiêu Dao | 99 | 8,886,281 | Chi tiết |
| 20 | GraceNg | Tiêu Dao | 99 | 8,690,661 | Chi tiết |
| 21 | MilaVu | Tiêu Dao | 99 | 8,263,190 | Chi tiết |
| 22 | Yen | Tiêu Dao | 99 | 8,002,709 | Chi tiết |
| 23 | VanMong | Tiêu Dao | 99 | 7,984,650 | Chi tiết |
| 24 | NgocNhu | Tiêu Dao | 99 | 7,928,880 | Chi tiết |
| 25 | LacKiem | Tiêu Dao | 99 | 7,641,129 | Chi tiết |
| 26 | NgocVy | Tiêu Dao | 99 | 7,181,492 | Chi tiết |
| 27 | Lena | Tiêu Dao | 99 | 5,880,474 | Chi tiết |
| 28 | MinhMy | Tiêu Dao | 99 | 4,984,270 | Chi tiết |
| 29 | VictorTran | Tiêu Dao | 99 | 4,979,289 | Chi tiết |
| 30 | LacPhong | Tiêu Dao | 99 | 4,943,725 | Chi tiết |
| 31 | MyVan | Tiêu Dao | 99 | 4,728,960 | Chi tiết |
| 32 | PhiLong | Tiêu Dao | 99 | 4,491,201 | Chi tiết |
| 33 | Iris | Tiêu Dao | 99 | 4,447,344 | Chi tiết |
| 34 | VoVan | Tiêu Dao | 99 | 4,139,080 | Chi tiết |
| 35 | Yuki | Tiêu Dao | 99 | 3,959,362 | Chi tiết |
| 36 | PhiAn | Tiêu Dao | 99 | 3,702,984 | Chi tiết |
| 37 | LacMong | Tiêu Dao | 99 | 3,663,960 | Chi tiết |
| 38 | IanKim | Tiêu Dao | 99 | 3,454,218 | Chi tiết |
| 39 | TuyetYen | Tiêu Dao | 99 | 3,216,149 | Chi tiết |
| 40 | Mai | Tiêu Dao | 99 | 3,121,361 | Chi tiết |
| 41 | OscarLee | Tiêu Dao | 99 | 3,085,455 | Chi tiết |
| 42 | Nhi | Tiêu Dao | 99 | 3,061,843 | Chi tiết |
| 43 | HuyenLang | Tiêu Dao | 99 | 3,039,451 | Chi tiết |
| 44 | Giang | Tiêu Dao | 99 | 2,650,201 | Chi tiết |
| 45 | PhongMong | Tiêu Dao | 99 | 2,634,089 | Chi tiết |
| 46 | KhanhHan | Tiêu Dao | 99 | 2,484,810 | Chi tiết |
| 47 | HuyenTamTu | Tiêu Dao | 99 | 2,369,381 | Chi tiết |
| 48 | ThanhTuan | Tiêu Dao | 99 | 2,293,594 | Chi tiết |
| 49 | PhiHai | Tiêu Dao | 99 | 2,086,107 | Chi tiết |
| 50 | BachLinhQuan | Tiêu Dao | 99 | 1,858,733 | Chi tiết |