Kiếm khí tung hoành · Giang hồ tái ngộ
Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Nhân Vật | Môn Phái | Cấp | Điểm EXP | Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nam | Thiên Sơn | 99 | 11,279,841 | Chi tiết |
| 5 | MacTran | Thiên Sơn | 99 | 10,963,862 | Chi tiết |
| 6 | Ruby | Thiên Sơn | 99 | 10,851,858 | Chi tiết |
| 7 | VoYen | Thiên Sơn | 99 | 10,293,500 | Chi tiết |
| 8 | LacTran | Thiên Sơn | 99 | 10,275,051 | Chi tiết |
| 9 | TuSon | Thiên Sơn | 99 | 10,203,360 | Chi tiết |
| 10 | MyHa | Thiên Sơn | 99 | 10,171,145 | Chi tiết |
| 11 | GiaMinh | Thiên Sơn | 99 | 9,658,617 | Chi tiết |
| 12 | HoangSon | Thiên Sơn | 99 | 9,633,347 | Chi tiết |
| 13 | BachDaoLang | Thiên Sơn | 99 | 9,608,188 | Chi tiết |
| 14 | TruongSon | Thiên Sơn | 99 | 9,450,115 | Chi tiết |
| 15 | Oscar | Thiên Sơn | 99 | 8,977,609 | Chi tiết |
| 16 | LeoKim | Thiên Sơn | 99 | 8,892,903 | Chi tiết |
| 17 | TuQuan | Thiên Sơn | 99 | 8,562,146 | Chi tiết |
| 18 | LiamVu | Thiên Sơn | 99 | 7,810,316 | Chi tiết |
| 19 | PhongNhiTu | Thiên Sơn | 99 | 7,647,609 | Chi tiết |
| 20 | NgocVan | Thiên Sơn | 99 | 7,358,817 | Chi tiết |
| 21 | HuyenQuan | Thiên Sơn | 99 | 6,941,555 | Chi tiết |
| 22 | IvyPark | Thiên Sơn | 99 | 6,377,629 | Chi tiết |
| 23 | TuanTri | Thiên Sơn | 99 | 5,610,441 | Chi tiết |
| 24 | Leo | Thiên Sơn | 99 | 4,966,625 | Chi tiết |
| 25 | MyAn | Thiên Sơn | 99 | 4,607,871 | Chi tiết |
| 26 | PhuongTam | Thiên Sơn | 99 | 4,137,145 | Chi tiết |
| 27 | Hung | Thiên Sơn | 99 | 3,534,310 | Chi tiết |
| 28 | YukiWu | Thiên Sơn | 99 | 3,409,275 | Chi tiết |
| 29 | PhiTuyet | Thiên Sơn | 99 | 3,277,646 | Chi tiết |
| 30 | HanLang | Thiên Sơn | 99 | 3,098,905 | Chi tiết |
| 31 | JasonDo | Thiên Sơn | 99 | 3,052,115 | Chi tiết |
| 32 | MasonKim | Thiên Sơn | 99 | 2,924,299 | Chi tiết |
| 33 | ThanhHai | Thiên Sơn | 99 | 2,820,349 | Chi tiết |
| 34 | KimHanh | Thiên Sơn | 99 | 2,699,332 | Chi tiết |
| 35 | EllaKim | Thiên Sơn | 99 | 2,624,771 | Chi tiết |
| 36 | TuyetLongLang | Thiên Sơn | 99 | 2,562,377 | Chi tiết |
| 37 | ThanhTung | Thiên Sơn | 99 | 2,268,985 | Chi tiết |
| 38 | HenryNg | Thiên Sơn | 99 | 2,165,553 | Chi tiết |
| 39 | Van | Thiên Sơn | 99 | 1,927,200 | Chi tiết |
| 40 | VanYen | Thiên Sơn | 99 | 1,874,483 | Chi tiết |
| 41 | HaiNhu | Thiên Sơn | 99 | 1,720,581 | Chi tiết |
| 42 | DaAnKhach | Thiên Sơn | 99 | 1,685,254 | Chi tiết |
| 43 | AdrianVu | Thiên Sơn | 99 | 1,580,810 | Chi tiết |
| 44 | ThanhLang | Thiên Sơn | 99 | 1,397,565 | Chi tiết |
| 45 | MyThu | Thiên Sơn | 99 | 1,275,770 | Chi tiết |
| 46 | KimNhi | Thiên Sơn | 99 | 1,122,971 | Chi tiết |
| 47 | BaoKiet | Thiên Sơn | 99 | 802,035 | Chi tiết |
| 48 | CoTam | Thiên Sơn | 99 | 743,763 | Chi tiết |
| 49 | Ha | Thiên Sơn | 99 | 728,245 | Chi tiết |
| 50 | ThanhVan | Thiên Sơn | 99 | 651,160 | Chi tiết |