Kiếm khí tung hoành · Giang hồ tái ngộ
Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Nhân Vật | Môn Phái | Cấp | Điểm EXP | Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | AnhTai | Nga My | 99 | 15,213,048 | Chi tiết |
| 5 | TuTuyet | Nga My | 99 | 13,124,764 | Chi tiết |
| 6 | ClaraHo | Nga My | 99 | 12,587,813 | Chi tiết |
| 7 | PhiLinh | Nga My | 99 | 10,716,587 | Chi tiết |
| 8 | BaoNhu | Nga My | 99 | 10,307,609 | Chi tiết |
| 9 | VanAn | Nga My | 99 | 10,268,422 | Chi tiết |
| 10 | SaraLy | Nga My | 99 | 9,564,087 | Chi tiết |
| 11 | AlexLee | Nga My | 99 | 9,454,025 | Chi tiết |
| 12 | Phat | Nga My | 99 | 9,110,598 | Chi tiết |
| 13 | FelixPark | Nga My | 99 | 9,000,200 | Chi tiết |
| 14 | PhongLinh | Nga My | 99 | 8,965,079 | Chi tiết |
| 15 | TuyetNgoc | Nga My | 99 | 8,875,431 | Chi tiết |
| 16 | Kai | Nga My | 99 | 8,677,223 | Chi tiết |
| 17 | ThienLang | Nga My | 99 | 8,547,434 | Chi tiết |
| 18 | Lucas | Nga My | 99 | 8,528,729 | Chi tiết |
| 19 | Adrian | Nga My | 99 | 8,426,886 | Chi tiết |
| 20 | Quynh | Nga My | 99 | 8,128,795 | Chi tiết |
| 21 | EmmaWu | Nga My | 99 | 8,036,424 | Chi tiết |
| 22 | KimGiang | Nga My | 99 | 7,736,546 | Chi tiết |
| 23 | PhuongMai | Nga My | 99 | 6,995,425 | Chi tiết |
| 24 | NgoaYen | Nga My | 99 | 6,886,037 | Chi tiết |
| 25 | DucThinh | Nga My | 99 | 5,841,588 | Chi tiết |
| 26 | TieuNgoc | Nga My | 99 | 5,542,695 | Chi tiết |
| 27 | MongLong | Nga My | 99 | 5,514,926 | Chi tiết |
| 28 | OwenHo | Nga My | 99 | 4,810,762 | Chi tiết |
| 29 | GiaSon | Nga My | 99 | 4,706,400 | Chi tiết |
| 30 | BachNguyetTu | Nga My | 99 | 4,458,825 | Chi tiết |
| 31 | BaoMy | Nga My | 99 | 4,420,226 | Chi tiết |
| 32 | TuyetHai | Nga My | 99 | 4,111,162 | Chi tiết |
| 33 | BaoNgan | Nga My | 99 | 3,746,662 | Chi tiết |
| 34 | ThanhTai | Nga My | 99 | 3,656,520 | Chi tiết |
| 35 | LeoTran | Nga My | 99 | 3,578,091 | Chi tiết |
| 36 | MacAnQuan | Nga My | 99 | 3,122,575 | Chi tiết |
| 37 | BaoDuy | Nga My | 99 | 3,063,507 | Chi tiết |
| 38 | TuyetKiem | Nga My | 99 | 2,593,500 | Chi tiết |
| 39 | NhatPhuc | Nga My | 99 | 2,462,711 | Chi tiết |
| 40 | HanTam | Nga My | 99 | 2,212,608 | Chi tiết |
| 41 | Thinh | Nga My | 99 | 2,096,494 | Chi tiết |
| 42 | MasonHo | Nga My | 99 | 2,017,144 | Chi tiết |
| 43 | BachPhongQuan | Nga My | 99 | 2,010,722 | Chi tiết |
| 44 | YukiHa | Nga My | 99 | 1,821,050 | Chi tiết |
| 45 | HuyenVu | Nga My | 99 | 1,737,849 | Chi tiết |
| 46 | JuliaHa | Nga My | 99 | 1,519,610 | Chi tiết |
| 47 | An | Nga My | 99 | 1,445,410 | Chi tiết |
| 48 | Vy | Nga My | 99 | 1,422,608 | Chi tiết |
| 49 | ThanhYen | Nga My | 99 | 1,406,049 | Chi tiết |
| 50 | KhanhYen | Nga My | 99 | 1,193,500 | Chi tiết |