Kiếm khí tung hoành · Giang hồ tái ngộ
Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Nhân Vật | Môn Phái | Cấp | Điểm EXP | Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | ThienTuyetKhach | Minh Giáo | 99 | 17,562,450 | Chi tiết |
| 5 | TruongHai | Minh Giáo | 99 | 16,166,625 | Chi tiết |
| 6 | CoNhi | Minh Giáo | 99 | 11,636,207 | Chi tiết |
| 7 | IvyKim | Minh Giáo | 99 | 11,550,115 | Chi tiết |
| 8 | MiaLy | Minh Giáo | 99 | 10,757,195 | Chi tiết |
| 9 | MacVu | Minh Giáo | 99 | 10,703,294 | Chi tiết |
| 10 | ThanhLinhLang | Minh Giáo | 99 | 10,597,347 | Chi tiết |
| 11 | MacTranTu | Minh Giáo | 99 | 10,032,383 | Chi tiết |
| 12 | HanTuyet | Minh Giáo | 99 | 9,474,533 | Chi tiết |
| 13 | AdrianLee | Minh Giáo | 99 | 9,383,041 | Chi tiết |
| 14 | BachLong | Minh Giáo | 99 | 9,047,608 | Chi tiết |
| 15 | ThienQuan | Minh Giáo | 99 | 8,898,068 | Chi tiết |
| 16 | Quan | Minh Giáo | 99 | 7,471,560 | Chi tiết |
| 17 | VoDanh | Minh Giáo | 99 | 7,059,531 | Chi tiết |
| 18 | VanVu | Minh Giáo | 99 | 5,167,030 | Chi tiết |
| 19 | ThienNgoc | Minh Giáo | 99 | 4,267,020 | Chi tiết |
| 20 | TuanDuy | Minh Giáo | 99 | 3,993,500 | Chi tiết |
| 21 | RubyDo | Minh Giáo | 99 | 3,799,549 | Chi tiết |
| 22 | TruongQuan | Minh Giáo | 99 | 3,416,219 | Chi tiết |
| 23 | ThanhUyen | Minh Giáo | 99 | 3,396,943 | Chi tiết |
| 24 | VoLong | Minh Giáo | 99 | 3,289,798 | Chi tiết |
| 25 | HanaLee | Minh Giáo | 99 | 3,288,162 | Chi tiết |
| 26 | GiaTai | Minh Giáo | 99 | 3,130,528 | Chi tiết |
| 27 | LangKhach | Minh Giáo | 99 | 3,128,825 | Chi tiết |
| 28 | Noah | Minh Giáo | 99 | 3,064,443 | Chi tiết |
| 29 | SophiaNg | Minh Giáo | 99 | 2,904,150 | Chi tiết |
| 30 | MacSon | Minh Giáo | 99 | 2,778,345 | Chi tiết |
| 31 | GiaAn | Minh Giáo | 99 | 2,694,978 | Chi tiết |
| 32 | DucTri | Minh Giáo | 99 | 2,688,626 | Chi tiết |
| 33 | Ian | Minh Giáo | 99 | 2,540,143 | Chi tiết |
| 34 | MacLang | Minh Giáo | 99 | 2,264,774 | Chi tiết |
| 35 | HanaLin | Minh Giáo | 99 | 2,236,370 | Chi tiết |
| 36 | Diep | Minh Giáo | 99 | 2,187,027 | Chi tiết |
| 37 | DaYenY | Minh Giáo | 99 | 2,014,771 | Chi tiết |
| 38 | Liam | Minh Giáo | 99 | 1,921,975 | Chi tiết |
| 39 | HanDao | Minh Giáo | 99 | 1,909,380 | Chi tiết |
| 40 | ZoeKim | Minh Giáo | 99 | 1,750,115 | Chi tiết |
| 41 | MongDao | Minh Giáo | 99 | 1,733,345 | Chi tiết |
| 42 | VoNgoc | Minh Giáo | 99 | 1,606,870 | Chi tiết |
| 43 | BaoThu | Minh Giáo | 99 | 1,511,894 | Chi tiết |
| 44 | TuVu | Minh Giáo | 99 | 1,256,370 | Chi tiết |
| 45 | Tuan | Minh Giáo | 99 | 999,645 | Chi tiết |
| 46 | HaiMy | Minh Giáo | 99 | 972,911 | Chi tiết |
| 47 | ZoeVu | Minh Giáo | 99 | 963,542 | Chi tiết |
| 48 | HuyenTuyet | Minh Giáo | 99 | 897,636 | Chi tiết |
| 49 | LacDao | Minh Giáo | 99 | 694,640 | Chi tiết |
| 50 | AvaVu | Minh Giáo | 99 | 549,029 | Chi tiết |