Kiếm khí tung hoành · Giang hồ tái ngộ
Vinh danh những bậc hào kiệt kiệt xuất nhất chốn giang hồ. Dữ liệu được đồng bộ trực tiếp từ máy chủ game.
| Hạng | Nhân Vật | Môn Phái | Cấp | Điểm EXP | Hồ Sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kevin | Thiếu Lâm | 99 | 16,417,971 | Chi tiết |
| 5 | MongNguyet | Thiếu Lâm | 99 | 15,750,115 | Chi tiết |
| 6 | Henry | Thiếu Lâm | 99 | 15,734,031 | Chi tiết |
| 7 | LacNguyet | Thiếu Lâm | 99 | 15,119,160 | Chi tiết |
| 8 | LunaTran | Thiếu Lâm | 99 | 15,101,525 | Chi tiết |
| 9 | Ethan | Thiếu Lâm | 99 | 14,832,825 | Chi tiết |
| 10 | HanAn | Thiếu Lâm | 99 | 14,721,810 | Chi tiết |
| 11 | EthanTran | Thiếu Lâm | 99 | 13,802,284 | Chi tiết |
| 12 | HuyenNhi | Thiếu Lâm | 99 | 13,768,825 | Chi tiết |
| 13 | Ngan | Thiếu Lâm | 99 | 13,541,816 | Chi tiết |
| 14 | GiaPhuc | Thiếu Lâm | 99 | 10,636,485 | Chi tiết |
| 15 | Mason | Thiếu Lâm | 99 | 10,471,923 | Chi tiết |
| 16 | MyQuynh | Thiếu Lâm | 99 | 10,307,609 | Chi tiết |
| 17 | HoangTuan | Thiếu Lâm | 99 | 9,759,878 | Chi tiết |
| 18 | HuyenTran | Thiếu Lâm | 99 | 9,544,930 | Chi tiết |
| 19 | PhongVanLang | Thiếu Lâm | 99 | 9,072,980 | Chi tiết |
| 20 | PhiDao | Thiếu Lâm | 99 | 8,437,971 | Chi tiết |
| 21 | TieuLong | Thiếu Lâm | 99 | 8,347,948 | Chi tiết |
| 22 | VanNhi | Thiếu Lâm | 99 | 8,043,294 | Chi tiết |
| 23 | AnhHieu | Thiếu Lâm | 99 | 7,679,408 | Chi tiết |
| 24 | HaiLinh | Thiếu Lâm | 99 | 7,647,609 | Chi tiết |
| 25 | ThanhMy | Thiếu Lâm | 99 | 6,994,299 | Chi tiết |
| 26 | PhuongDiep | Thiếu Lâm | 99 | 6,819,956 | Chi tiết |
| 27 | DucLong | Thiếu Lâm | 99 | 6,226,182 | Chi tiết |
| 28 | AdrianWu | Thiếu Lâm | 99 | 5,867,423 | Chi tiết |
| 29 | ThanhTran | Thiếu Lâm | 99 | 5,788,825 | Chi tiết |
| 30 | AnhSon | Thiếu Lâm | 99 | 5,120,503 | Chi tiết |
| 31 | NgocTam | Thiếu Lâm | 99 | 4,550,115 | Chi tiết |
| 32 | PhuongNhu | Thiếu Lâm | 99 | 4,545,201 | Chi tiết |
| 33 | CoKiemY | Thiếu Lâm | 99 | 4,447,971 | Chi tiết |
| 34 | VoHai | Thiếu Lâm | 99 | 4,267,806 | Chi tiết |
| 35 | EmmaVu | Thiếu Lâm | 99 | 3,901,423 | Chi tiết |
| 36 | Tai | Thiếu Lâm | 99 | 3,750,695 | Chi tiết |
| 37 | AnhAn | Thiếu Lâm | 99 | 3,595,562 | Chi tiết |
| 38 | TieuMong | Thiếu Lâm | 99 | 3,480,762 | Chi tiết |
| 39 | HuyenPhongTu | Thiếu Lâm | 99 | 3,150,115 | Chi tiết |
| 40 | Khoa | Thiếu Lâm | 99 | 2,692,352 | Chi tiết |
| 41 | HanNhi | Thiếu Lâm | 99 | 2,527,119 | Chi tiết |
| 42 | MiaNg | Thiếu Lâm | 99 | 2,450,115 | Chi tiết |
| 43 | ThienVan | Thiếu Lâm | 99 | 2,426,791 | Chi tiết |
| 44 | Phuc | Thiếu Lâm | 99 | 2,408,115 | Chi tiết |
| 45 | TuanTai | Thiếu Lâm | 99 | 2,360,061 | Chi tiết |
| 46 | ThanhNhi | Thiếu Lâm | 99 | 2,327,609 | Chi tiết |
| 47 | LilyLy | Thiếu Lâm | 99 | 2,102,868 | Chi tiết |
| 48 | KimTram | Thiếu Lâm | 99 | 1,893,500 | Chi tiết |
| 49 | GiaQuan | Thiếu Lâm | 99 | 1,224,551 | Chi tiết |
| 50 | OscarDo | Thiếu Lâm | 99 | 1,093,441 | Chi tiết |